默誦

mò sòng mặc tụng

Hán Việt: mặc tụng · Pinyin: mò sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (tụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不出声地读书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不出声地读书。

Eng

  • Cihui 默誦 òsòng v. 1. read silently 2. recite silently to oneself from memory