默贊 mò zàn · mặc tán Hán Việt: mặc tán · Pinyin: mò zàn Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 贊 (tán)Pinyinmò zànHán Việtmặc tánCấu tạo默 + 贊 · mặc + tán nghĩa thành phần: mặc + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗中赞助。Tân Hoa Tự Điển 1.暗中赞助。