默道 mò dào · mặc đạo Hán Việt: mặc đạo · Pinyin: mò dào Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 道 (đạo)Pinyinmò dàoHán Việtmặc đạoCấu tạo默 + 道 · mặc + đạo nghĩa thành phần: mặc + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹默倒。Tân Hoa Tự Điển 1.犹默倒。