默釣 mò diào · mặc điếu Hán Việt: mặc điếu · Pinyin: mò diào Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 釣 (điếu)Pinyinmò diàoHán Việtmặc điếuCấu tạo默 + 釣 · mặc + điếu nghĩa thành phần: mặc + điếu