默問 mặc vấn Hán Việt: mặc vấn Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 問 (vấn)Hán Việtmặc vấnCấu tạo默 + 問 · mặc + vấn nghĩa thành phần: mặc + vấn Nghĩa EngCihui 默問 òwèn v. ask silently