默阿布 mặc a bố Hán Việt: mặc a bố Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 阿 (a) + 布 (bố)Hán Việtmặc a bốCấu tạo默 + 阿 + 布 · mặc + a + bố nghĩa thành phần: mặc + a + bố