默頓 mò dùn · mặc đốn Hán Việt: mặc đốn · Pinyin: mò dùn Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 頓 (đốn)Pinyinmò dùnHán Việtmặc đốnCấu tạo默 + 頓 · mặc + đốn nghĩa thành phần: mặc + đốn