黛壤 dài rǎng · đại nhưỡng Hán Việt: đại nhưỡng · Pinyin: dài rǎng Tổng quan Cấu tạo: 黛 (đại) + 壤 (nhưỡng)Pinyindài rǎngHán Việtđại nhưỡngCấu tạo黛 + 壤 · đại + nhưỡng nghĩa thành phần: đại + nhưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 青黑色的土壤。Tân Hoa Tự Điển 1.青黑色的土壤。