黛娥 dài é · đại nga Hán Việt: đại nga · Pinyin: dài é Tổng quan Cấu tạo: 黛 (đại) + 娥 (nga)Pinyindài éHán Việtđại ngaCấu tạo黛 + 娥 · đại + nga nghĩa thành phần: đại + nga Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指美女。Tân Hoa Tự Điển 1.指美女。