黛嬌 dài jiāo · đại kiều Hán Việt: đại kiều · Pinyin: dài jiāo Tổng quan Cấu tạo: 黛 (đại) + 嬌 (kiều)Pinyindài jiāoHán Việtđại kiềuCấu tạo黛 + 嬌 · đại + kiều nghĩa thành phần: đại + kiều