黛怨 dài yuàn · đại oán Hán Việt: đại oán · Pinyin: dài yuàn Tổng quan Cấu tạo: 黛 (đại) + 怨 (oán)Pinyindài yuànHán Việtđại oánCấu tạo黛 + 怨 · đại + oán nghĩa thành phần: đại + oán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 女子眉宇间所表露的愁怨。Tân Hoa Tự Điển 1.女子眉宇间所表露的愁怨。