黛慘

dài cǎn đại thảm

Hán Việt: đại thảm · Pinyin: dài cǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (thảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眉含愁貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眉含愁貌。