黛慘 dài cǎn · đại thảm Hán Việt: đại thảm · Pinyin: dài cǎn Tổng quan Cấu tạo: 黛 (đại) + 慘 (thảm)Pinyindài cǎnHán Việtđại thảmCấu tạo黛 + 慘 · đại + thảm nghĩa thành phần: đại + thảm