黛痕 dài hén · đại ngân Hán Việt: đại ngân · Pinyin: dài hén Tổng quan Cấu tạo: 黛 (đại) + 痕 (ngân)Pinyindài hénHán Việtđại ngânCấu tạo黛 + 痕 · đại + ngân nghĩa thành phần: đại + ngân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 画黛的痕迹。亦指青黑色。Tân Hoa Tự Điển 1.画黛的痕迹。亦指青黑色。