黛紫

đại tử

Hán Việt: đại tử

Tổng quan

tím đậm; tím than; tím sẫm; tím sậm

Cấu tạo: 黛 (đại) + 紫 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tím than
  • VietPhrases tím than; tím sẫm; tím sậm
  • Tần suất từ tím đậm; tím than; tím sẫm; tím sậm; tím than; tím sẫm; tím sậm

Từ liên quan

Gần nghĩa

紫云 · 紫塞 · 紫外 · 紫姑 · 紫微 · 紫斑 · 紫晶 · 紫服