黛綠
đại lục
Hán Việt: đại lục · Pinyin: dài lǜ
Tổng quan
xanh rờn; xanh thẳm
墨绿:深秋的树林,一片~,一片金黄。
Nghĩa
Việt
- Cihui 深秋的樹林,一片黛綠, 一片金黃。
- Cihui xanh rì: xanh rờn/xanh thẳm
- Biên soạn dark green ◆id. beauty in full dress
Eng
- Cihui 黛綠 àilǜ attr. dark green ◆id. beauty in full dress