黛绿 dài lǜ · đại lục Hán Việt: đại lục · Pinyin: dài lǜ Tổng quan Cấu tạo: 黛 (đại) + 绿 (lục)Pinyindài lǜHán Việtđại lụcCấu tạo黛 + 绿 · đại + lục nghĩa thành phần: đại + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 青黑色,古时妇女画眉用的颜料; 比喻年青; 墨绿;浓绿。Tân Hoa Tự Điển 1.青黑色,古时妇女画眉用的颜料。 2.比喻年青。 3.墨绿;浓绿。