黛蛾

dài é đại nga

Hán Việt: đại nga · Pinyin: dài é

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (nga)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 女子以黛色畫眉。比喻美女。唐.溫庭筠〈晚歸曲〉:「湖西山淺似相笑,菱刺惹衣攢黛蛾。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹黛眉; 指美女; 比喻柳叶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹黛眉。 2.指美女。 3.比喻柳叶。

Eng

  • Cihui 黛蛾 ài'é n. woman's beautiful eyebrows