黛鬟

dài huán đại hoàn

Hán Việt: đại hoàn · Pinyin: dài huán

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (hoàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 女子青黑潤澤的鬢髮。元.貢師泰〈和馬伯庸學士擬古宮詞〉七首之五:「黛鬟不整雙梁嚲,滿院楊花夢覺時。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 女子的黑发鬟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.女子的黑发鬟。

Eng

  • Cihui 黛鬟 dàihuán n. woman's glossy dark hair