黛黑

dài hēi đại hắc

Hán Việt: đại hắc · Pinyin: dài hēi

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (hắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 青黑色。《淮南子.脩務》:「雖粉白黛黑,弗能為美者,嫫母仳倠也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 描上青黑色的眼眉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.描上青黑色的眼眉。

Eng

  • Cihui 黛黑 àihēi v. blacken the eyebrows