黜冢 truất trủng Hán Việt: truất trủng Tổng quan Cấu tạo: 黜 (truất) + 冢 (trủng)Hán Việttruất trủngCấu tạo黜 + 冢 · truất + trủng nghĩa thành phần: truất + trủng