黜升 truất thăng Hán Việt: truất thăng Tổng quan Cấu tạo: 黜 (truất) + 升 (thăng)Hán Việttruất thăngCấu tạo黜 + 升 · truất + thăng nghĩa thành phần: truất + thăng Nghĩa EngCihui 黜升 hù-shēng n. demotion and promotion