黜官

truất quan

Hán Việt: truất quan

Tổng quan

Cấu tạo: (truất) + (quan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貶降官位。如:「韓愈因諫迎佛骨而被黜官,遠貶潮州。」