黜昏 truất hôn Hán Việt: truất hôn Tổng quan Cấu tạo: 黜 (truất) + 昏 (hôn)Hán Việttruất hônCấu tạo黜 + 昏 · truất + hôn nghĩa thành phần: truất + hôn