黜浊 truất trọc Hán Việt: truất trọc Tổng quan Cấu tạo: 黜 (truất) + 浊 (trọc)Hán Việttruất trọcCấu tạo黜 + 浊 · truất + trọc nghĩa thành phần: truất + trọc