黜罷

truất bãi

Hán Việt: truất bãi

Tổng quan

Bỏ đi, không cho giữ chức vụ cũ nữa

新华 · Tân Hoa Đại lục

廢除罷免。《三國演義》第二三回:「操乃免其死,黜罷爵祿。」

Cấu tạo: 黜 (truất) + 罢 (bãi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phế bỏ bãi miễn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廢除罷免。《三國演義》第二三回:「操乃免其死,黜罷爵祿。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

罢了 · 罢休 · 罢免 · 罢兵 · 罢官 · 罢工 · 罢市 · 罢战