黜職 truất chức Hán Việt: truất chức Tổng quan Như Truất bãi 黜罷 Cấu tạo: 黜 (truất) + 职 (chức)Hán Việttruất chứcTừ loạiđộngCấu tạo黜 + 职 · truất + chức nghĩa thành phần: truất + chức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phế bỏ bãi miễn Từ liên quan Gần nghĩa职业 · 职位 · 职军 · 职分 · 职别 · 职务 · 职员 · 职场