黜華崇實 truất hoa sùng thật Hán Việt: truất hoa sùng thật Tổng quan Cấu tạo: 黜 (truất) + 華 (hoa) + 崇 (sùng) + 實 (thật)Hán Việttruất hoa sùng thậtCấu tạo黜 + 華 + 崇 + 實 · truất + hoa + sùng + thật nghĩa thành phần: truất + hoa + sùng + thật Nghĩa EngCihui 黜華崇實 hùhuáchóngshí f.e. reject luxury and uphold simplicity