黜降 truất hàng Hán Việt: truất hàng Tổng quan Cấu tạo: 黜 (truất) + 降 (hàng)Hán Việttruất hàngCấu tạo黜 + 降 · truất + hàng nghĩa thành phần: truất + hàng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 免職降官。《紅樓夢》第五五回:「或有陞遷,或有黜降,或有婚喪紅白等事,王夫人弔賀迎送,應酬不暇。」