黝制 yǒu zhì · ửu chế Hán Việt: ửu chế · Pinyin: yǒu zhì Tổng quan Cấu tạo: 黝 (ửu) + 制 (chế)Pinyinyǒu zhìHán Việtửu chếCấu tạo黝 + 制 · ửu + chế nghĩa thành phần: ửu + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代的一种礼制。谓用黑色牺牲祭祀。Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种礼制。谓用黑色牺牲祭祀。