黝惡 ửu ác Hán Việt: ửu ác Tổng quan Cấu tạo: 黝 (ửu) + 惡 (ác)Hán Việtửu ácCấu tạo黝 + 惡 · ửu + ác nghĩa thành phần: ửu + ác Nghĩa EngCihui 黝惡 ǒu'è n. black pillars and white walls ◆v. decorate with both white paint and black paint