黝暗

yǒu ànửu ám

Hán Việt: ửu ám · Pinyin: yǒu àn

Tổng quan

tối tăm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"黝黯"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

黑暗。如:「太陽下山之後,四周漸漸黝暗起來。」

Cấu tạo: 黝 (ửu) + 暗 (ám)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tối tăm
  • Tần suất từ (từ cổ,nghĩa cổ) (thơ ca) bóng tối; cảnh tối tăm, cảnh u ám sự tối tăm, sự âm u; tối tăm , sự tối tăm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黑暗。如:「太陽下山之後,四周漸漸黝暗起來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"黝黯"。

Eng

  • Cihui murk; murkiness
  • Tần suất từ murk; murkiness

Từ liên quan

Gần nghĩa

黝暗的 · 暗下 · 暗中 · 暗主 · 暗事 · 暗亏 · 暗井 · 暗伤