黝澤 yǒu zé · ửu trạch Hán Việt: ửu trạch · Pinyin: yǒu zé Tổng quan Cấu tạo: 黝 (ửu) + 澤 (trạch)Pinyinyǒu zéHán Việtửu trạchCấu tạo黝 + 澤 · ửu + trạch nghĩa thành phần: ửu + trạch