黝牲

yǒu shēng ửu sinh

Hán Việt: ửu sinh · Pinyin: yǒu shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ửu) + (sinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供祭祀用的黑色牺牲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供祭祀用的黑色牺牲。