黝犢 yǒu dú · ửu độc Hán Việt: ửu độc · Pinyin: yǒu dú Tổng quan Cấu tạo: 黝 (ửu) + 犢 (độc)Pinyinyǒu dúHán Việtửu độcCấu tạo黝 + 犢 · ửu + độc nghĩa thành phần: ửu + độc