黝糾 yǒu jiū · ửu củ Hán Việt: ửu củ · Pinyin: yǒu jiū Tổng quan Cấu tạo: 黝 (ửu) + 糾 (củ)Pinyinyǒu jiūHán Việtửu củCấu tạo黝 + 糾 · ửu + củ nghĩa thành phần: ửu + củ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 林木相連繞。漢.王延壽〈魯靈光殿賦〉:「傍夭蟜以橫出,互黝糾而搏負。」