黝糾 yǒu jiū · ửu củ Hán Việt: ửu củ · Pinyin: yǒu jiū Tổng quan Cấu tạo: 黝 (ửu) + 糾 (củ)Pinyinyǒu jiūHán Việtửu củCấu tạo黝 + 糾 · ửu + củ nghĩa thành phần: ửu + củ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连绕貌。Tân Hoa Tự Điển 1.连绕貌。