黝鏽

yǒu xiù ửu tú

Hán Việt: ửu tú · Pinyin: yǒu xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (ửu) + (tú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发黑生锈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发黑生锈。