黝黯
ửu ảm
Hán Việt: ửu ảm · Pinyin: yǒu àn
Tổng quan
đen thui; đen. góc tường đen thui
1.亦作"黝暗"。 2.幽暗。
形容光線昏暗。如:「夜深了,屋子一片黝黯。」
Nghĩa
Việt
- Cihui 黝黯的墻角。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容光線昏暗。如:「夜深了,屋子一片黝黯。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"黝暗"。 2.幽暗。
Hán Việt: ửu ảm · Pinyin: yǒu àn
đen thui; đen. góc tường đen thui
1.亦作"黝暗"。 2.幽暗。
形容光線昏暗。如:「夜深了,屋子一片黝黯。」