點中 điểm trung Hán Việt: điểm trung Tổng quan điểm trúng Cấu tạo: 点 (điểm) + 中 (trung)Hán Việtđiểm trungTừ loạiđộngCấu tạo点 + 中 · điểm + trung nghĩa thành phần: điểm + trung Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chấm trúngVietPhrases điểm trúng Từ liên quan Gần nghĩa中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人