點乘

diǎn chéngđiểm thừa

Hán Việt: điểm thừa · Pinyin: diǎn chéng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【點乘・点乘】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(math.) dot product (of two vectors)"]]]}]

Cấu tạo: 點 (điểm) + 乘 (thừa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tích vô hướng

Eng

  • Cihui (math.) dot product (of two vectors)

Đức

  • Handedict inneres Produkt (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乘上 · 乘令 · 乘以 · 乘便 · 乘興 · 乘涼 · 乘務 · 乘勢