點乘 diǎn chéng · điểm thừa Hán Việt: điểm thừa · Pinyin: diǎn chéng Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 乘 (thừa)Pinyindiǎn chéngHán Việtđiểm thừaCấu tạo點 + 乘 · điểm + thừa nghĩa thành phần: điểm + thừa Nghĩa EngCC-CEDICT (math.) dot product (of two vectors)Cihui (math.) dot product (of two vectors)