點制 diǎn zhì · điểm chế Hán Việt: điểm chế · Pinyin: diǎn zhì Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 制 (chế)Pinyindiǎn zhìHán Việtđiểm chếCấu tạo點 + 制 · điểm + chế nghĩa thành phần: điểm + chế Nghĩa EngCihui 點制 diǎnzhì n. <lg.> level