點勘 điểm khám Hán Việt: điểm khám Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 勘 (khám)Hán Việtđiểm khámCấu tạo點 + 勘 · điểm + khám nghĩa thành phần: điểm + khám Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 校勘核對。唐.韓愈〈秋懷〉詩一一首之七:「不如覷文字,丹鉛事點勘。」EngCihui 點勘 iǎnkān v. collate