点取 điểm thủ Hán Việt: điểm thủ Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 取 (thủ)Hán Việtđiểm thủCấu tạo点 + 取 · điểm + thủ nghĩa thành phần: điểm + thủ