點召 điểm triệu Hán Việt: điểm triệu Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 召 (triệu)Hán Việtđiểm triệuCấu tạo點 + 召 · điểm + triệu nghĩa thành phần: điểm + triệu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 國家為因應臨時重大變故、儲備平時戰力及平常演習所舉行的不定期點閱召集。如:「他是今年點召管區後備部隊的後備軍人之一。」EngCihui 點召 iǎnzhào v. call; choose