點唱 điểm xướng Hán Việt: điểm xướng Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 唱 (xướng)Hán Việtđiểm xướngCấu tạo點 + 唱 · điểm + xướng nghĩa thành phần: điểm + xướng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 由觀眾或聽眾指定歌曲讓歌手演唱。如:「臺下有個聽眾要點唱『河邊春夢』。」EngCihui 點唱 iǎnchàng* v.o. <thea.> request a number (song/aria/etc.)