點單 diǎn dān · điểm đan Hán Việt: điểm đan · Pinyin: diǎn dān Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 單 (đan)Pinyindiǎn dānHán Việtđiểm đanCấu tạo點 + 單 · điểm + đan nghĩa thành phần: điểm + đan Nghĩa EngCC-CEDICT to place an order; to orderCihui to place an order; to order