点宝 điểm bảo Hán Việt: điểm bảo Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 宝 (bảo)Hán Việtđiểm bảoCấu tạo点 + 宝 · điểm + bảo nghĩa thành phần: điểm + bảo