点将录 điểm tương lục Hán Việt: điểm tương lục Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 将 (tương) + 录 (lục)Hán Việtđiểm tương lụcCấu tạo点 + 将 + 录 · điểm + tương + lục nghĩa thành phần: điểm + tương + lục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 明代有用水滸傳罡煞星名配東林諸人,以供談謔的,稱為「點將錄」。後喻指記載菁英的名冊。如:「這是今年參加亞運選手的點將錄。」