点差 điểm soa Hán Việt: điểm soa Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 差 (soa)Hán Việtđiểm soaCấu tạo点 + 差 · điểm + soa nghĩa thành phần: điểm + soa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 指派、點名差遣。元.無名氏《黃花峪》第二折:「學究哥,此事也不可點差,著小僂儸問三聲,誰敢去十八層水南寨打探事情去。」《西遊記》第五回:「吾奉玉帝點差,代管蟠桃園,今來查勘也。」